stealth bomber
Định nghĩa
Danh từ: Một loại máy bay ném bom được thiết kế đặc biệt để khó bị phát hiện bởi radar.
Ví dụ sử dụng
- (Máy bay ném bom tàng hình đã bay qua lãnh thổ đối phương mà không bị phát hiện.)
- (Các máy bay ném bom tàng hình hiện đại sử dụng công nghệ tiên tiến để tránh radar.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "stealth bomber" thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc công nghệ hàng không, nhấn mạnh khả năng tàng hình và tính bí mật trong các nhiệm vụ chiến đấu.
- Cụm từ này cũng có thể được dùng ẩn dụ để chỉ một người hoặc vật hoạt động một cách lén lút, khó bị phát hiện.
Biến thể và từ gần giống
- Stealth (danh từ): sự tàng hình, sự lén lút.
- The aircraft's stealth technology makes it nearly invisible. (Công nghệ tàng hình của máy bay khiến nó gần như vô hình.)
- Bomber (danh từ): máy bay ném bom.
- The bomber dropped its payload on the target. (Máy bay ném bom đã thả tải trọng xuống mục tiêu.)
Từ đồng nghĩa
- Invisible bomber: máy bay ném bom vô hình (nhấn mạnh khả năng tàng hình).
- Radar-evading bomber: máy bay ném bom tránh radar (mô tả chức năng cụ thể).
Các cụm từ liên quan
- Stealth technology: công nghệ tàng hình.
- Stealth technology is used in both aircraft and naval vessels. (Công nghệ tàng hình được sử dụng trong cả máy bay và tàu hải quân.)
- Stealth mission: nhiệm vụ tàng hình.
- The stealth bomber was on a top-secret stealth mission. (Máy bay ném bom tàng hình đang thực hiện một nhiệm vụ tàng hình tối mật.)
Thành ngữ liên quan
- Like a stealth bomber: giống như một máy bay ném bom tàng hình (dùng để miêu tả ai đó hoặc thứ gì đó hoạt động một cách lén lút, bất ngờ).
- He moved through the room like a stealth bomber, unnoticed by anyone. (Anh ta di chuyển qua phòng như một máy bay ném bom tàng hình, không bị ai chú ý.)
